|
TÊN HOÁ CHẤT
(CHEMICAL)
|
CÔNG DỤNG
(USAGE)
|
ĐÓNG GÓI
(PACKAGE)
|
ĐƠN GIÁ
(UNIT PRICE) (VNĐ)
|
1 - HOÁ CHẤT LÀM SẠCH VÀ TẨY
DẦU MỠ , CẶN GỈ - GENERAL CLEANER
& RUST / SCALE REMOVER
|
POWER LEMON
|
Hoá chất làm sạch đa năng
General purpose cleaner
|
5lít/can
|
225.000
|
|
20lít/thùng
|
850.000
|
POWER VIEW
|
Hoá chất lau kính
Glass cleaner
|
5lít/can
|
225.000
|
|
20lít/thùng
|
796.000
|
POWER SANLENE
|
Hoá chất làm sạch và khử khuẩn
Disinfectant chemical
|
5lít/can
|
215.000
|
|
20lít/thùng
|
709.000
|
POWER HG SANLENE
|
Hoá chất làm sạch và khử khuẩn (dùng cho bệnh
viện) - H.G Disinfectant chemical
|
5lít/can
|
258.000
|
|
20lít/thùng
|
753.000
|
KLEN 2204
|
Hoá
chất tẩy lò nướng
Oven
Cleaner
|
5lít/can
|
376.000
|
POWER BRITE
|
Hoá
chất làm sạch và tẩy gỉ cho các bề mặt sàn cứng - Rust remover and general
cleaner
|
5lít/can
|
258.000
|
|
20lít/thùng
|
903.000
|
2 -
HOÁ CHẤT KHỬ MÙI VÀ DIỆT
KHUẨN - DISINFECTANT CLEANER
|
POWER FLORAL
|
Hoá
chất khử trùng và tạo mùi thơm
Concentrated
odor mask
|
5lít/can
|
237.000
|
|
20lít/thùng
|
839.000
|
|
DAY BREAK
|
Hoá
chất khử mùi và tạo mùi thơm
Disinfectant/deodorizer
|
5lít/can
|
215.000
|
|
20lít/thùng
|
806.000
|
|
POWER DEO
|
Viên
khử mùi tiểu nam
Solid
deodorant tablets
|
5kg/hộp
|
667.000
|
|
POWER BAC
|
Hoá
chất làm sạch và khử trùng toilet
Antibacterial
Toilet bowl cleaner
|
5lít/can
|
215.000
|
|
20lít/thùng
|
774.000
|
3 -
HOÁ CHẤT BẢO DƯỠNG THẢM - CARPET SHAMPOO AND EXTRACTOR
|
ACTION 170S
|
Hoá
chất giặt thảm ít bọt
Spray
extraction detergent
|
5lít/can
|
215.000
|
|
20lít/thùng
|
796.000
|
CAMPAIGN TPM
|
Hoá
chất giặt thảm nhiều bọt
Carpet
shampoo concentrate
|
5lít/can
|
312.000
|
|
20lít/thùng
|
1.118.000
|
POWER PLOT
|
Hoá
chất khử mùi và tẩy vết bẩn trên thảm
Spots,
stains carpet remover
|
5lít/can
|
237.000
|
POWER SPOTTER
|
Hoá
chất tẩy vết bẩn trên thảm loại mạnh
Heavy
duty carpet stain remover
|
5lít/can
|
366.000
|
|
4 - HOÁ CHẤT ĐÁNH BÓNG VÀ
BẢO DƯỠNG ĐỒ ĐẠC - FURNITURE POLISH
|
SHINE ON
|
Hóa
chất đánh bóng và bảo dưỡng đồ đạc, đồ gỗ
Silicone furniture polish
|
5lít/can
|
366.000
|
STEEL SHINE
|
Hoá
chất bảo dưỡng và đánh bóng đồ inox
Stainless
steel polish
|
5lít/can
|
290.000
|
CREAM CLEANER
|
Hoá
chất đánh bóng đồ đạc bằng kim loại
Furniture
polish
|
5lít/can
|
344.000
|
5 - NƯỚC RỬA TAY VÀ SỮA TẮM, GỘI
|
GENTLE HAND
|
Nước
rửa tay
Luxurious
hand soap
|
5lít/can
|
237.000
|
EMBRACE
|
Dầu
tắm và gội
Hair
and body shampoo
|
5lít/can
|
290.000
|
|
20lít/thùng
|
1.086.000
|
6 - HOÁ CHẤT BẢO DƯỠNG SÀN VÀ
ĐÁNH BÓNG SÀN - FLOOR MAINTENANCE & POLISHING
|
|
6.1 Hoá chất đánh tróc - Floor
Stripper
|
ACTION 150
|
Hoá
chất bóc lớp bóng cũ
Super
Polish stripper
|
5lít/can
|
226.000
|
|
20lít/thùng
|
796.000
|
ACTION 150 S
|
Hoá
chất đánh tróc sàn mạnh
High
performance stripper
|
5lít/can
|
344.000
|
|
20lít/thùng
|
1.269.000
|
|
6.2 Hoá chất phủ bóng sàn - Floor Finish
|
SPOT LIGHT
|
Hoá
chất đánh bóng sàn chất lượng cao
High
performance Floor Finish
|
5lít/can
|
484.000
|
|
SUPER COATING
|
Hoá
chất phủ bóng sàn
Supper Floor Finish
|
5lít/can
|
376.000
|
SUN UP PLUS
|
Hoá
chất đánh bóng, hàn gắn vết xước lớp
áo sàn
Polymeric
dressing
|
5lít/can
|
301.000
|
PREMIUM GLOSS
|
Hoá
chất đánh bóng sàn gỗ
Wooden
floor finish
|
5lít/can
|
610.000
|
|
6.3 – Hoá chất bảo dưỡng đá Granite thiên nhiên
|
|
GPP-GRANITE POLISHING
POWDER
|
Hoá chất phủ bóng đá Granite
|
5lbs
|
2.903.000
|
GFR – GRANITE FINISHING
RESTORER
|
Hoá
chất đánh bóng dùng cho máy tốc độ cao
|
5 lít
|
710.000
|
|
20 lít
|
2.709.000
|
|
GFP-GRANITE FINISHING
PODER
|
Chất
phụ gia màu dành cho đá Granite màu tối
|
2 Kg
|
3.440.000
|
|
GFS-GRANITE FINISHING
SOLUTION
|
Hoá chất đánh bóng đá
Granite
|
5lít
|
2.903.000
|
|
6.4 – Hoá chất bảo dưỡng đá Marble
|
MK2 -
CRYSTALLIZATION SOLUTION
|
Hoá chất dùng đánh
bóng đá Marble
|
5 lít
|
968.000
|
|
MK3 -MAIN TENANCE CRYSTALLIZE
|
Hóa
chất bảo vệ bề mặt đá (sau khi phủ MK2)
|
5 lit
|
1.462.000
|
|
KMP-KLENCO MARBLE POLISH
|
Hóa
chất phủ bóng đá Marble
|
10 lbs
|
3.225.000
|